provinciality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất tỉnh lẻdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being provincial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- provincialityDạng gốc (base form)
- provincialitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , , , , , , .
- , , , , " , , ."