Dịch

provinciality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất tỉnh lẻdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being provincial.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. provincialityDạng gốc (base form)
  2. provincialitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , , , .
  • , , , , " , , ."

AI