Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
provide access to something
US
/
p
ɹ
ə
ˈ
v
aɪ
d
ˈ
æ
k
ˌ
s
ɛ
s
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tạo lối vào
Ví dụ
The
new
path
will
provide
access
to
the
beach
.
Con đường mới sẽ tạo lối ra bãi biển.
Xuất hiện ở từ khác
access
kết hợp
tạo lối vào
AI
1
Tạo lối vào
1
Tạo lối vào
1
Tạo lối vào