Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
proud tower
US
/ˈ
p
ɹ
aʊ
d
ˈ
t
aʊ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Ngọn tháp uy nghi
Ví dụ
The
proud
tower
dominates
the
skyline
.
Ngọn tháp uy nghi chiếm ưu thế trên đường chân trời.
Xuất hiện ở từ khác
proud
kết hợp
ngọn tháp uy nghi
AI
1
Ngọn tháp uy nghi
1
Ngọn tháp uy nghi
1
Ngọn tháp uy nghi