Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
proud smile
US
/ˈ
p
ɹ
aʊ
d
ˈ
s
m
aɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Nụ cười kiêu ngạo
Ví dụ
She
gave
a
proud
smile
.
Cô ấy nở một nụ cười kiêu ngạo.
Xuất hiện ở từ khác
proud
kết hợp
nụ cười kiêu ngạo
AI
1
Nụ cười kiêu ngạo
1
Nụ cười kiêu ngạo
1
Nụ cười kiêu ngạo