Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
proud day
UK
/ˈ
p
ɹ
aʊ
d
ˈ
d
eɪ
/
US
/ˈ
p
ɹ
aʊ
d
ˈ
d
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Ngày đáng tự hào
Ví dụ
It
was
a
proud
day
for
the
nation
.
Đó là một ngày đáng tự hào đối với đất nước.
Xuất hiện ở từ khác
proud
kết hợp
ngày đáng tự hào
AI
1
Ngày đáng tự hào
1
Ngày đáng tự hào
1
Ngày đáng tự hào