Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
proud bearing
UK
/ˈ
p
ɹ
aʊ
d
ˈ
b
ɛ
ə
ɹ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
p
ɹ
aʊ
d
ˈ
b
ɛɹ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Vẻ tự tin, đĩnh đạc
Ví dụ
He
carried
a
proud
bearing
.
Anh ấy có dáng đi đĩnh đạc.
Xuất hiện ở từ khác
proud
kết hợp
vẻ tự tin, đĩnh đạc
AI
1
Vẻ tự tin
1
Vẻ tự tin
1
Vẻ tự tin