Dịch

proud bearing

UK/ˈpɹaʊd ˈbɛəɹɪŋ/US/ˈpɹaʊd ˈbɛɹɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Vẻ tự tin, đĩnh đạc

Ví dụ

  • .Anh ấy có dáng đi đĩnh đạc.

AI