Dịch

protonics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị điện tử tương tự dựa trên chuyển động của protondanh từkhông đếm được (uncountable)An analog of electronics based on the movement of protons

Họ từ (word family)

cùng gốc protonics

Nguồn gốc (etymology)

AI