Dịch

protestation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phản đối long trọng chính thức hoặc tuyên bố khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A formal solemn objection or other declaration.
  2. Tuyên bố trong lời biện hộ theo luật thông thường, trong đó một bên đưa ra một cáo buộc xiên hoặc phủ nhận một số thực tế, phản đối rằng nó tồn tại hoặc không tồn tại, đồng thời tránh khẳng định hoặc phủ nhận trực tiếpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A declaration in common-law pleading, by which the party interposes an oblique allegation or denial of some fact, protesting that it does or does not exist, and at the same time avoiding a direct affirmation or denial.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. protestationDạng gốc (base form)
  2. protestationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổprotestacion
  2. từ tiếng Latinhprōtestātiō

Ví dụ

  • “ , ,” , “ .[…]”

AI