Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protestación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phản đối; nghề nghiệp
danh từ
protestation; profession
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
protestación
Dạng gốc
(base form)
protestaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
protestation
Sự phản đối long trọng chính thức hoặc tuyên bố khác
AI
1
Sự phản đối
1
Sự phản đối
1
Sự phản đối