Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proteostatically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách tĩnh điện
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a proteostatic manner
Nguồn gốc
(etymology)
proteo-
+
statically
AI
1
Theo cách tĩnh điện
1
Theo cách tĩnh điện
1
Theo cách tĩnh điện