Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proteo-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Chất đạm
tiền tố
protein
2
Đáng tin cậy
tiền tố
proteasome
Họ từ
(word family)
cùng gốc
proteo-
proteo
lyse
Chưa có nghĩa
proteo
liposome
Liposome trong đó một hoặc nhiều protein được chèn vào, thường bằng phương pháp nhân tạo
danh từ
proteo
lipid
Các lipoprotein hòa tan trong lipid
danh từ
proteo
glycan
Các loại glycoprotein có chuỗi bên dị polysaccharide
danh từ
Xem thêm 4 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
蛋白质
dàn bái zhì
Chất đạm, protein
Tiếng Tây Ban Nha
proteína
Protein, chất đạm
proteico
Chất đạm
AI
1
Chất đạm
2
Đáng tin cậy
1
Chất đạm
2
Đáng tin cậy
1
Chất đạm
2
Đáng tin cậy