Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proteico
C2
tính từ
(adjective)
/pɾoˈteiko/
Nghĩa chính
1
Chất đạm
tính từ
protein
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proteico
Dạng gốc
(base form)
proteic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
proteico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
proteic
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
proteico
proteico
energético
Năng lượng protein
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
蛋白质
dàn bái zhì
Chất đạm, protein
Tiếng Anh
protein
Chất đạm protein
AI
1
Chất đạm
1
Chất đạm
1
Chất đạm