Nghĩa chính
- Liên quan đến proteomicstính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to proteomics.
Họ từ (word family)
cùng gốc proteomic- proteomicsNhánh sinh học phân tử nghiên cứu tập hợp protein được biểu hiện bởi bộ gen của sinh vậtdanh từ
- proteomicistNhà khoa học có chuyên môn về proteomicsdanh từ
- proteomicallyCó liên quan đến hoặc bằng phương pháp proteomicstrạng từ
- proteomicelleMixen đơn giản (được hình thành từ protein và chất tẩy rửa) được cho là tiền thân của tế bào sinh họcdanh từ
Ví dụ
- , , , , , , […]