Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
protectoral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quan bảo quốc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a protector; protectorial.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
protectorian
Ví dụ
protectoral
power
Nguồn gốc
(etymology)
protector
+
-al
AI
1
Quan bảo quốc
1
Quan bảo quốc
1
Quan bảo quốc