Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
protective cover
UK
/
p
ɹ
ə
ˈ
t
ɛ
k
.
t
ɪ
v
ˈ
k
ʌ
v
ə
/
US
/
p
ɹ
oʊ
ˈ
t
ɛ
k
.
t
ɪ
v
ˈ
k
ʌ
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Vỏ bọc bảo vệ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
protective covering
Lớp che chở bảo vệ
Ví dụ
put
the
protective
cover
on
the
sofa
.
Hãy đặt vỏ bọc bảo vệ lên sofa.
Xuất hiện ở từ khác
cover
kết hợp
vỏ bọc bảo vệ
AI
1
Vỏ bọc bảo vệ
1
Vỏ bọc bảo vệ
1
Vỏ bọc bảo vệ