Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
protandric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc nhị chín trước; yếu tố đực chín trước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
protandrous
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
protandrism
Nguồn gốc
(etymology)
protandry
+
-ic
AI
1
Thuộc nhị chín trước
1
Thuộc nhị chín trước
1
Thuộc nhị chín trước