Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prospectively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem prospective
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a prospective manner.
Nguồn gốc
(etymology)
prospective
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
prospectivamente
Có triển vọng
AI
1
Xem prospective
1
Xem prospective
1
Xem prospective