Nghĩa chính
- Người đã cải đạo sang một tôn giáo hoặc học thuyết nào đó, đặc biệt là một người dân ngoại đã cải sang đạo Do Tháidanh từOne who has converted to a religion or doctrine, especially a gentile converted to Judaism.
- , (như) proselytizeđộng từngoại động từ (transitive)To proselytize.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proselyteNguyên thể (infinitive)
- proselytesSố nhiều (plural)
- proselytedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- proselytingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| proselyte of the gatedanh từ | danh từ | Người cải đạo không bị buộc phải tuân theo các quy định của luật pháp Môi-se |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổproselite
- từ tiếng Latinh muộnproselytus“proselyte, alien resident”
- từ tiếng Hy Lạp cổπροσήλυτοςprosḗlutos“newcomer, convert”
Họ từ (word family)
cùng gốc proselyte- proselytizeQuảng cáo niềm tin tôn giáo của một người; chuyển đổi (ai đó) sang đức tin hoặc phong trào tôn giáo của chính mình hoặc khuyến khích họ làm như vậyđộng từ
- proselyterXem proselytedanh từ
- proselytessNữ tân tòng; một phụ nữ ngoại đạo đã chuyển sang đạo Do Tháidanh từ
- proselytistNgười truyền đạodanh từ
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , ! , , .
- , , , .