Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
propreantepenultimate
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
p
ɹ
əʊ
p
ɹ
iː
ˌ
æ
n
t
ɪ
p
ɪ
ˈ
n
ʌ
l
t
ɪ
m
ə
t
/
US
/ˌ
p
ɹ
oʊ
p
ɹ
i
ˌ
æ
n
(
t
)
i
p
ə
ˈ
n
ʌ
l
t
ɪ
m
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Âm tiết cuối cùng trừ bốn (của một từ hoặc cách nói khác)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
The last syllable but four (of a word or other utterance).
Nguồn gốc
(etymology)
pro-
+
preantepenultimate
AI
1
Âm tiết cuối cùng trừ bốn (của một từ hoặc cách nói khác)
1
Âm tiết cuối cùng trừ bốn (của một từ hoặc cách nói khác)
1
Âm tiết cuối cùng trừ bốn (của một từ hoặc cách nói khác)