Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
propraetorship
danh từ
(noun)
UK
/
p
ɹ
əʊ
ˈ
p
ɹ
iː
t
ɔː
ʃ
ɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Văn phòng của một pháp sư
danh từ
The office of a propraetor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
propraetorship
Dạng gốc
(base form)
propraetorship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
propraetor
+
-ship
AI
1
Văn phòng của một pháp sư
1
Văn phòng của một pháp sư
1
Văn phòng của một pháp sư