Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
proposed a solution
US
/
p
ɹ
ə
ˈ
p
oʊ
z
d
ə
s
ə
ˈ
l
u
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đề xuất một giải pháp
Ví dụ
The
team
proposed
a
practical
solution
.
Nhóm đã đề xuất một giải pháp khả thi.
Xuất hiện ở từ khác
proposed
kết hợp
đề xuất một giải pháp
AI
1
Đề xuất một giải pháp
1
Đề xuất một giải pháp
1
Đề xuất một giải pháp