propjet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động cơ tua bin cánh quạtdanh từA turboprop engine.
- Chiếc máy bay chạy bằng động cơ cánh quạtdanh từAn airplane powered by turboprop engines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- propjetDạng gốc (base form)
- propjetsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)