Dịch

propjet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Động cơ tua bin cánh quạtdanh từA turboprop engine.
  2. Chiếc máy bay chạy bằng động cơ cánh quạtdanh từAn airplane powered by turboprop engines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. propjetDạng gốc (base form)
  2. propjetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI