Dịch

prophesy

C2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Nói hoặc viết với cảm hứng thiêng liêng; làm nhà tiên triđộng từTo speak or write with divine inspiration; to act as prophet.
  2. Tiên đoán, báo trước (có hoặc không có thần linh soi dẫn)động từTo predict, to foretell (with or without divine inspiration).
  3. Báo trước; định hình trướcđộng từTo foreshow; to herald; to prefigure.
  4. Nói lên Kinh Thánh như một cách thể hiện nguồn cảm hứng thánh thiện; rao giảngđộng từnội động từ (intransitive)To speak out on the Bible as an expression of holy inspiration; to preach.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prophesyNguyên thể (infinitive)
  2. prophesiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. prophesiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. prophesyingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • prophesy sthtiên tri điều gìto prophesy wartiên tri về chiến tranh
  • prophesy that…tiên tri rằng…She prophesied that she would win a gold medal.Cô ấy đã tiên tri rằng mình sẽ giành huy chương vàng.

Cụm từ (phrase)

prophe-lieđộng từNói tiên tri sai hoặc không chính xác; nói lời tiên tri với mục đích lấy lòng bản thân hoặc kích thích trí tưởng tượng của người nghe

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiên đoán

Họ từ (word family)

cùng gốc prophesy

Nguồn gốc (etymology)

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiprophecien
  2. từ tiếng Pháp trung đạiprophecier

Cùng gốc (doublet)prophecy

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiprophecie

Ví dụ

  • , ; , , :
  • .
  • . .

AI