Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
propagatrix
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người truyền bá nữ
danh từ
A female propagator
Nguồn gốc
(etymology)
propagate
+
-trix
mượn từ tiếng Latinh
propāgātrīx
AI
1
Người truyền bá nữ
1
Người truyền bá nữ
1
Người truyền bá nữ