Nghĩa chính
- Việc thực hiện ngắn gọn và/hoặc chưa đầy đủ một phương pháp hoặc ý tưởng nhất định để chứng minh tính khả thi của nódanh từA short and/or incomplete realization of a certain method or idea to demonstrate its feasibility.
- Bằng chứng về công nghệ hoặc dự án thí điểmdanh từA proof of technology or pilot project.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- proof of conceptDạng gốc (base form)
- proofs of concepts (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- proofs of conceptSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Xuất hiện ở từ khác
- proofkết hợpbản chứng minh khái niệm