Nghĩa chính
- Sự phát âmdanh từThe formal or informal way in which a word is made to sound when spoken.
- Cách phát âm, ngữ âmdanh từThe way in which the words of a language are made to sound when speaking.
- Sự phát âm, sự tuyên ándanh từThe act of pronouncing or uttering a vocable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pronunciationDạng gốc (base form)
- pronunciationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clear pronunciation | Phát âm rõ ràng | |
| correct pronunciation | Phát âm chính xác | |
| improve pronunciation | Cải thiện phát âm | |
| pronunciation guide | Hướng dẫn phát âm | |
| spelling pronunciationdanh từ | danh từ | Cách phát âm đã được sửa đổi so với dạng truyền thống của nó để phản ánh (cách giải thích này hoặc cách giải thích khác) cách đánh vần của từ đang được đề cập |
| Received Pronunciationdanh từ riêng | danh từ riêng | Phát âm chuẩn tiếng Anh Anh |
| Original Pronunciationdanh từ riêng | danh từ riêng | Hình thức phát âm của tiếng Anh được tìm thấy vào thế kỷ 16, vào thời kỳ đầu của tiếng Anh hiện đại, chuyển từ tiếng Anh trung cổ. Âm vị học tiếng Anh của Shakespeare, bản ghi lại cách phát âm của nó vẫn còn được tìm thấy trong các đồ tạo tác về chính tả phi ngữ âm trong tiếng Anh thế kỷ 21, do Sự thay đổi nguyên âm lớn. Một cách phát âm tương tự như giọng West Midlands, hay "tiếng cướp biển" |
| pronunciation spellingdanh từ | danh từ | Cách viết nhằm mục đích thể hiện cách phát âm, có thể là cách viết chuẩn của từ đó hoặc không |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pronunciationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipronunciacioun
- từ tiếng Pháp trung đạiprononciation
- từ tiếng Latinhprōnūntiātiō
Cùng gốc (doublet)pronuntiatio
Ví dụ
- ""?Cách phát âm của từ "hiccough" là gì?
- .Cách phát âm tiếng Ý của anh ấy rất tệ.
- , judge's .Phần thứ hai là bản án, tức sự tuyên án của thẩm phán dựa trên vụ việc phụ thuộc vào sự tranh chấp giữa hai bên.