Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pronephritic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dẫn đến thận
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That leads to the kidneys
2
Thúc đẩy viêm thận
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That promotes nephritis
Nguồn gốc
(etymology)
pro-
+
nephritic
AI
1
Dẫn đến thận
2
Thúc đẩy viêm thận
1
Dẫn đến thận
2
Thúc đẩy viêm thận
1
Dẫn đến thận
2
Thúc đẩy viêm thận