pronator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cơ quay sấpdanh từAny muscle that produces pronation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pronatorDạng gốc (base form)
- pronatorsSố nhiều (plural)
- pronatoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pronator teresdanh từ | danh từ | Cơ ở cẳng tay con người có tác dụng giúp cẳng tay quay sấp |
| pronator quadratusdanh từ | danh từ | Cơ ở đầu xa của xương trụ và xương quay có tác dụng giúp lật sấp cẳng tay và ổn định khớp trụ quay xa |
| pronator teres syndromedanh từ | danh từ | Bệnh thần kinh chèn ép dây thần kinh giữa ở khuỷu tay |
Họ từ (word family)
cùng gốc pronator- pronateXoay hoặc xoay bàn tay và cẳng tay sao cho lòng bàn tay úp xuống nếu cẳng tay nằm ngang, lùi lại nếu cánh tay hướng xuống hoặc về phía trước nếu cẳng tay hướng lên; vặn cẳng tay phải ngược chiều kim đồng hồ hoặc cẳng tay trái theo chiều kim đồng hồđộng từ, tính từ
- pronationĐi bộ trên mép trong của bàn chândanh từ
- pronatoryLiên quan đến cách phát âmtính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha