Dịch

pronator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ quay sấpdanh từAny muscle that produces pronation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pronatorDạng gốc (base form)
  2. pronatorsSố nhiều (plural)
  3. pronatoresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pronator teresdanh từCơ ở cẳng tay con người có tác dụng giúp cẳng tay quay sấp
pronator quadratusdanh từCơ ở đầu xa của xương trụ và xương quay có tác dụng giúp lật sấp cẳng tay và ổn định khớp trụ quay xa
pronator teres syndromedanh từBệnh thần kinh chèn ép dây thần kinh giữa ở khuỷu tay

AI