Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
promise to be
UK
/ˈ
p
ɹ
ɒ
m
ɪ
s
t
ə
b
iː
/
US
/ˈ
p
ɹ
ɑ
m
ɪ
s
t
ə
b
i
/
Nghĩa chính
1
Hứa hẹn sẽ trở thành
Ví dụ
The
project
promises
to
be
successful
.
Dự án hứa hẹn sẽ thành công.
Xuất hiện ở từ khác
promise
kết hợp
hứa hẹn sẽ trở thành
AI
1
Hứa hẹn sẽ trở thành
1
Hứa hẹn sẽ trở thành
1
Hứa hẹn sẽ trở thành