Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
projet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quy hoạch
danh từ
A proposed plan; a draft or project.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
projet
Dạng gốc
(base form)
projet
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
规划
guī huà
Quy hoạch, lập kế hoạch
布局
bù jú
Cách bố trí, quy hoạch
Tiếng Tây Ban Nha
planificación
Sự lập kế hoạch, quy hoạch
calificar
Chỉ định, quy hoạch
AI
1
Quy hoạch
1
Quy hoạch
1
Quy hoạch