programmist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người ủng hộ một chương trình hoặc lịch trình, đặc biệt là về mặt chính trịdanh từOne who supports a programme or schedule, especially politically.
- Nhà soạn nhạc của chương trình âm nhạcdanh từA composer of program music.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- programmistDạng gốc (base form)
- programmistsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc programmistVí dụ
- , , , […]
- .
- , much-vaunted