Dịch

programmist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ một chương trình hoặc lịch trình, đặc biệt là về mặt chính trịdanh từOne who supports a programme or schedule, especially politically.
  2. Nhà soạn nhạc của chương trình âm nhạcdanh từA composer of program music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. programmistDạng gốc (base form)
  2. programmistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc programmist

Ví dụ

  • , , , […]
  • .
  • , much-vaunted

AI