Dịch

programming style

danh từ (noun)
UK/ˈpɹəʊɡɹəmɪŋ ˈstaɪl/US/ˈpɹoʊɡɹæmɪŋ ˈstaɪl/

Nghĩa chính

  1. Các quy ước và mẫu được sử dụng khi viết mã nguồn, tạo ra một cơ sở mã nhất quán và dễ đọcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The conventions and patterns used in writing source code, resulting in a consistent and readable codebase.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. programming styleDạng gốc (base form)
  2. programming stylesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI