Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với programming styledanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of programming style.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- code styleDạng gốc (base form)
- code stylesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa