Dịch

code style

danh từ (noun)
UK/ˈkəʊd ˈstaɪl/US/ˈkoʊd ˈstaɪl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với programming styledanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of programming style.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. code styleDạng gốc (base form)
  2. code stylesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI