Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prognostes
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà tiên tri
danh từ
A prognosticator.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
profeta
Nhà tiên tri
oráculo
Lời sấm truyền, đền thờ sấm truyền, nhà tiên tri
AI
1
Nhà tiên tri
1
Nhà tiên tri
1
Nhà tiên tri