Dịch

profusely

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Nhiều, dồi dào, xối xảtrạng từIn great quantity or abundance; in a profuse manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. profuselyDạng gốc (base form)
  2. more profuselySo sánh hơn (comparative)
  3. most profuselySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

thanked profuselyCảm ơn rối rít
profusely apologiseRối rít xin lỗi

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ", ! ! !" , .“Ồ, này! Lạy Chúa! Cái gì thế!” là bài diễn văn của ông ta, sau đó ông ta ngồi xuống và đổ mồ hôi như tắm.
  • .Anh ấy xin lỗi rối rít.
  • .Tôi đã xin lỗi rối rít.

AI