Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
profile someone
UK
/ˈ
p
ɹ
əʊ
f
aɪ
l
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
p
ɹ
oʊ
f
aɪ
l
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Lập hồ sơ cho ai đó
Ví dụ
The
police
profiled
the
suspect
based
on
previous
crimes
.
Cảnh sát đã lập hồ sơ cho nghi phạm dựa trên các vụ án trước.
Xuất hiện ở từ khác
profile
kết hợp
lập hồ sơ cho ai đó
AI
1
Lập hồ sơ cho ai đó
1
Lập hồ sơ cho ai đó
1
Lập hồ sơ cho ai đó