Dịch

professional network

UK/pɹəˈfɛʃ.ə.nəl ˈnɛt.wɜːk/

Nghĩa chính

  1. Mạng quan hệ nghề nghiệp

Cụm từ (phrase)

professional networkingKết nối chuyên nghiệp

Ví dụ

  • .Tham gia mạng quan hệ nghề nghiệp có thể giúp bạn gặp những người trong lĩnh vực của mình.

AI