Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
professional in something
UK
/
p
ɹ
ə
ˈ
f
ɛ
ʃ
.
ə
.
n
ə
l
ɪ
n
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Người làm nghề trong một lĩnh vực
Ví dụ
She
is
a
professional
in
graphic
design
.
Cô ấy làm nghề trong lĩnh vực thiết kế đồ họa.
Xuất hiện ở từ khác
professional
kết hợp
người làm nghề trong một lĩnh vực
AI
1
Người làm nghề trong một lĩnh vực
1
Người làm nghề trong một lĩnh vực
1
Người làm nghề trong một lĩnh vực