Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
profersonal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kết hợp các khía cạnh chuyên nghiệp và cá nhân
tính từ
Combining professional and personal aspects.
Nguồn gốc
(etymology)
professional
+
personal
AI
1
Kết hợp các khía cạnh chuyên nghiệp và cá nhân
1
Kết hợp các khía cạnh chuyên nghiệp và cá nhân
1
Kết hợp các khía cạnh chuyên nghiệp và cá nhân