Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
productiveness
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Sức sản xuất; năng suất, hiệu suất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being productive.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
productiveness
productive
Năng suất
tính từ
un
productiveness
Tính chất không hiệu quả; thiếu năng suất
danh từ
productive
ly
Có năng suất, hiệu quả
trạng từ
productiv
ity
Hiệu suất
danh từ
Xem thêm 2 từ
Nguồn gốc
(etymology)
productive
+
-ness
Ví dụ
labour
productiveness
năng suất lao động
AI
1
Sức sản xuất
1
Sức sản xuất
1
Sức sản xuất