Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
production crew
UK
/
p
ɹ
ə
ˈ
d
ʌ
k
ʃ
n
̩ ˈ
k
ɹ
uː
/
US
/
p
ɹ
ə
ˈ
d
ʌ
k
ʃ
ə
n
ˈ
k
ɹ
u
/
Nghĩa chính
1
Đội sản xuất
Ví dụ
The
production
crew
meets
at
six
.
Đội sản xuất họp lúc sáu giờ.
Xuất hiện ở từ khác
crew
kết hợp
đội sản xuất
AI
1
Đội sản xuất
1
Đội sản xuất
1
Đội sản xuất