Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
production capacity
UK
/
p
ɹ
ə
ˈ
d
ʌ
k
ʃ
n
̩
k
ə
ˈ
p
æ
s
.
ɪ
.
t
i
/
US
/
p
ɹ
ə
ˈ
d
ʌ
k
ʃ
ə
n
k
ə
ˈ
p
æ
s
.
ɪ
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Công suất sản xuất
Ví dụ
The
company
plans
to
increase
its
production
capacity
.
Công ty có kế hoạch tăng công suất sản xuất.
Xuất hiện ở từ khác
capacity
kết hợp
công suất sản xuất
capacidad
Tiếng Tây Ban Nha
tương đương
AI
1
Công suất sản xuất
1
Công suất sản xuất
1
Công suất sản xuất