Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
product launch
US
/ˈ
p
ɹ
ɑ
.
d
ə
k
t
ˈ
l
ɔ
n
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Ra mắt sản phẩm
Ví dụ
The
product
launch
was
a
huge
success
.
Buổi ra mắt sản phẩm đã thành công rực rỡ.
Xuất hiện ở từ khác
launch
kết hợp
ra mắt sản phẩm
AI
1
Ra mắt sản phẩm
1
Ra mắt sản phẩm
1
Ra mắt sản phẩm