Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prodomain
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Miền của proprotein
danh từ
A domain of a proprotein
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prodomain
Dạng gốc
(base form)
prodomain
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pro-
+
domain
AI
1
Miền của proprotein
1
Miền của proprotein
1
Miền của proprotein