Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proctorially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách có tính chất giám thị
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a proctorial manner.
Nguồn gốc
(etymology)
proctorial
+
-ly
AI
1
Một cách có tính chất giám thị
1
Một cách có tính chất giám thị
1
Một cách có tính chất giám thị