Nghĩa chính
- Thành phần điện (mạch kỹ thuật số) thực hiện các hoạt động trên nguồn dữ liệu bên ngoài, thường là bộ nhớ hoặc một số luồng dữ liệu khácdanh từAn electrical component (digital circuit) that performs operations on an external data source, usually memory or some other data stream.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- processing unitDạng gốc (base form)
- processing unitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| central processing unitdanh từ | danh từ | Bộ xử lí trung tâm |
| neural processing unitdanh từ | danh từ | Mạch phần cứng chuyên dụng được thiết kế để tăng tốc các ứng dụng học máy |
| quantum processing unitdanh từ | danh từ | Đơn vị tính toán sử dụng các nguyên tắc tính toán lượng tử để thực hiện một nhiệm vụ |
| graphics processing unitdanh từ | danh từ | Bộ xử lý đồ họa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " ."