Dịch

processing unit

danh từ (noun)
US/ˈpɹɑsɛsɪŋ ˈjunət/

Nghĩa chính

  1. Thành phần điện (mạch kỹ thuật số) thực hiện các hoạt động trên nguồn dữ liệu bên ngoài, thường là bộ nhớ hoặc một số luồng dữ liệu khácdanh từAn electrical component (digital circuit) that performs operations on an external data source, usually memory or some other data stream.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. processing unitDạng gốc (base form)
  2. processing unitsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

central processing unitdanh từBộ xử lí trung tâm
neural processing unitdanh từMạch phần cứng chuyên dụng được thiết kế để tăng tốc các ứng dụng học máy
quantum processing unitdanh từĐơn vị tính toán sử dụng các nguyên tắc tính toán lượng tử để thực hiện một nhiệm vụ
graphics processing unitdanh từBộ xử lý đồ họa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ."

AI