Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
procachectic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dẫn đến chứng suy nhược
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That leads to cachexia
Nguồn gốc
(etymology)
pro-
+
cachectic
AI
1
Dẫn đến chứng suy nhược
1
Dẫn đến chứng suy nhược
1
Dẫn đến chứng suy nhược