Nghĩa chính
- Ống dài từ đầu hoặc nối với miệng của động vậtdanh từAn elongated tube from the head or connected to the mouth, of an animal.
- Cơ quan hút và ăn dạng ống của một số động vật không xương sống như côn trùng, giun và động vật thân mềmdanh từThe tubular feeding and sucking organ of certain invertebrates like insects, worms and molluscs.
- Thân của một con voidanh từThe trunk of an elephant.
- Mũi của con người lớn hoặc dàidanh từA large or lengthy human nose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- proboscisDạng gốc (base form)
- proboscisesSố nhiều (plural)
- probosces (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- proboscides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| proboscis wormdanh từ | danh từ | Các thành viên của ngành Nemertea của động vật không xương sống |
| proboscis monkeydanh từ | danh từ | Khỉ vòi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc proboscisNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhproboscis
- từ tiếng Hy Lạp cổπροβοσκίςproboskís“elephant's trunk”