Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
problematicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng có vấn đề
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being problematic
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
problematicality
problematicalness
problematicness
Nguồn gốc
(etymology)
problematic
+
-ity
AI
1
Tình trạng có vấn đề
1
Tình trạng có vấn đề
1
Tình trạng có vấn đề