Dịch

probationary

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thử việc, quản chếtính từOf, pertaining to, or subject to probation
  2. Nhân viên thử việcdanh từAn employee who is still in their probationary period.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. probationaryDạng gốc (base form)
  2. probationariesSố nhiều (plural)
  3. more probationarySo sánh hơn (comparative)
  4. most probationarySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

probationary perioddanh từKhoảng thời gian mà nhân viên mới được theo dõi để đánh giá năng lực của họ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Thời gian thử việc kéo dài bao lâu?
  • ?Thời gian thử việc là bao lâu?
  • nhân viên đang thử việc

AI